兼懷 jiān huái · kiêm hoài Hán Việt: kiêm hoài · Pinyin: jiān huái Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 懷 (hoài)Pinyinjiān huáiHán Việtkiêm hoàiCấu tạo兼 + 懷 · kiêm + hoài nghĩa thành phần: kiêm + hoài