兼攝 jiān shè · kiêm nhiếp Hán Việt: kiêm nhiếp · Pinyin: jiān shè Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 攝 (nhiếp)Pinyinjiān shèHán Việtkiêm nhiếpCấu tạo兼 + 攝 · kiêm + nhiếp nghĩa thành phần: kiêm + nhiếp