兼收 kiêm thu Hán Việt: kiêm thu Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 收 (thu)Hán Việtkiêm thuCấu tạo兼 + 收 · kiêm + thu nghĩa thành phần: kiêm + thu Nghĩa EngCihui 兼收 iānshōu v. admit/accept...as well