兼日 jiān rì · kiêm nhật Hán Việt: kiêm nhật · Pinyin: jiān rì Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 日 (nhật)Pinyinjiān rìHán Việtkiêm nhậtCấu tạo兼 + 日 · kiêm + nhật nghĩa thành phần: kiêm + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连日。Tân Hoa Tự Điển 1.连日。