兼旬

jiān xún kiêm tuần

Hán Việt: kiêm tuần · Pinyin: jiān xún

Tổng quan

hai mươi ngày。兩個十天;二十天。

Cấu tạo: (kiêm) + (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai mươi ngày。兩個十天;二十天。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旬,十天。兼旬,二旬,二十天。《舊唐書.卷九○.王及善傳》:「今足下居無尺土之地,守無兼旬之糧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二十天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二十天。

Eng

  • Cihui 兼旬 iānxún n. twenty days