兼明 jiān míng · kiêm minh Hán Việt: kiêm minh · Pinyin: jiān míng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 明 (minh)Pinyinjiān míngHán Việtkiêm minhCấu tạo兼 + 明 · kiêm + minh nghĩa thành phần: kiêm + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在主业之外﹐附带通晓他业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在主业之外﹐附带通晓他业。