兼有
kiêm hữu
Hán Việt: kiêm hữu · Pinyin: jiān yǒu
Tổng quan
kết hợp | có cả hai
Nghĩa
Việt
- Cihui kết hợp | có cả hai
Eng
- CC-CEDICT to combine|to have both
- Cihui to combine; to have both
ja
- JMdict having both (at the same time)|possessing both|owning both