兼材 jiān cái · kiêm tài Hán Việt: kiêm tài · Pinyin: jiān cái Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 材 (tài)Pinyinjiān cáiHán Việtkiêm tàiCấu tạo兼 + 材 · kiêm + tài nghĩa thành phần: kiêm + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"兼才"; 兼具各种才能。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兼才"。 2.兼具各种才能。