兼榮 jiān róng · kiêm vinh Hán Việt: kiêm vinh · Pinyin: jiān róng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 榮 (vinh)Pinyinjiān róngHán Việtkiêm vinhCấu tạo兼 + 榮 · kiêm + vinh nghĩa thành phần: kiêm + vinh