兼濟

jiān jì kiêm tể

Hán Việt: kiêm tể · Pinyin: jiān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使天下民众﹑万物咸受惠益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使天下民众﹑万物咸受惠益。