兼燭

jiān zhú kiêm chúc

Hán Việt: kiêm chúc · Pinyin: jiān zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 并照﹐普照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.并照﹐普照。