兼珍

jiān zhēn kiêm trân

Hán Việt: kiêm trân · Pinyin: jiān zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指两种以上的珍美食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指两种以上的珍美食品。