兼畜

jiān chù kiêm súc

Hán Việt: kiêm súc · Pinyin: jiān chù

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹兼并﹐并吞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹兼并﹐并吞。