兼疑

jiān yí kiêm nghi

Hán Việt: kiêm nghi · Pinyin: jiān yí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同时加以怀疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同时加以怀疑。