兼示

jiān shì kiêm kì

Hán Việt: kiêm kì · Pinyin: jiān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一并示知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一并示知。