兼稱 jiān chēng · kiêm xưng Hán Việt: kiêm xưng · Pinyin: jiān chēng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 稱 (xưng)Pinyinjiān chēngHán Việtkiêm xưngCấu tạo兼 + 稱 · kiêm + xưng nghĩa thành phần: kiêm + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 另一名称。Tân Hoa Tự Điển 1.另一名称。