兼紫

jiān zǐ kiêm tử

Hán Việt: kiêm tử · Pinyin: jiān zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一家中有数人为显官。紫﹐紫色印绶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一家中有数人为显官。紫﹐紫色印绶。