兼彩 kiêm thải Hán Việt: kiêm thải Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 彩 (thải)Hán Việtkiêm thảiCấu tạo兼 + 彩 · kiêm + thải nghĩa thành phần: kiêm + thải