兼美 jiān měi · kiêm mĩ Hán Việt: kiêm mĩ · Pinyin: jiān měi Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 美 (mĩ)Pinyinjiān měiHán Việtkiêm mĩCấu tạo兼 + 美 · kiêm + mĩ nghĩa thành phần: kiêm + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指生活的各方面都豪华奢侈; 犹言完善﹐样样擅长。Tân Hoa Tự Điển 1.指生活的各方面都豪华奢侈。 2.犹言完善﹐样样擅长。