兼義 jiān yì · kiêm nghĩa Hán Việt: kiêm nghĩa · Pinyin: jiān yì Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 義 (nghĩa)Pinyinjiān yìHán Việtkiêm nghĩaCấu tạo兼 + 義 · kiêm + nghĩa nghĩa thành phần: kiêm + nghĩa