兼舍

jiān shě kiêm xá

Hán Việt: kiêm xá · Pinyin: jiān shě

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言兼行﹐兼程。古代行军﹐途中住一夜叫舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言兼行﹐兼程。古代行军﹐途中住一夜叫舍。