兼葭 jiān jiā · kiêm gia Hán Việt: kiêm gia · Pinyin: jiān jiā Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 葭 (gia)Pinyinjiān jiāHán Việtkiêm giaCấu tạo兼 + 葭 · kiêm + gia nghĩa thành phần: kiêm + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蒹葭。芦苇。比喻柔弱微贱者。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蒹葭。芦苇。比喻柔弱微贱者。