兼蓄

jiān xù kiêm súc

Hán Việt: kiêm súc · Pinyin: jiān xù

Tổng quan

chứa hai thứ cùng lúc | hoà trộn | kết hợp

Cấu tạo: (kiêm) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa hai thứ cùng lúc | hoà trộn | kết hợp

Eng

  • CC-CEDICT to contain two things at a time|to mingle|to incorporate
  • Cihui to contain two things at a time; to mingle; to incorporate