兼薪 kiêm tân Hán Việt: kiêm tân Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 薪 (tân)Hán Việtkiêm tânCấu tạo兼 + 薪 · kiêm + tân nghĩa thành phần: kiêm + tân Nghĩa EngCihui 兼薪 jiānxīn v.o. receive concurrent payments