兼裒

jiān póu kiêm bầu

Hán Việt: kiêm bầu · Pinyin: jiān póu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (bầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广为聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广为聚集。