兼詣 jiān yì · kiêm nghệ Hán Việt: kiêm nghệ · Pinyin: jiān yì Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 詣 (nghệ)Pinyinjiān yìHán Việtkiêm nghệCấu tạo兼 + 詣 · kiêm + nghệ nghĩa thành phần: kiêm + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一齐达到某种程度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一齐达到某种程度。