兼該 jiān gāi · kiêm cai Hán Việt: kiêm cai · Pinyin: jiān gāi Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 該 (cai)Pinyinjiān gāiHán Việtkiêm caiCấu tạo兼 + 該 · kiêm + cai nghĩa thành phần: kiêm + cai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"兼赅"; 兼备﹐包括各个方面。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兼赅"。 2.兼备﹐包括各个方面。