兼資 jiān zī · kiêm tư Hán Việt: kiêm tư · Pinyin: jiān zī Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 資 (tư)Pinyinjiān zīHán Việtkiêm tưCấu tạo兼 + 資 · kiêm + tư nghĩa thành phần: kiêm + tư