兼賦 jiān fù · kiêm phú Hán Việt: kiêm phú · Pinyin: jiān fù Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 賦 (phú)Pinyinjiān fùHán Việtkiêm phúCấu tạo兼 + 賦 · kiêm + phú nghĩa thành phần: kiêm + phú