兼贏 jiān yíng · kiêm doanh Hán Việt: kiêm doanh · Pinyin: jiān yíng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 贏 (doanh)Pinyinjiān yíngHán Việtkiêm doanhCấu tạo兼 + 贏 · kiêm + doanh nghĩa thành phần: kiêm + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加倍的赢利。Tân Hoa Tự Điển 1.加倍的赢利。