兼輛

jiān liàng kiêm lượng

Hán Việt: kiêm lượng · Pinyin: jiān liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不止一辆车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不止一辆车。