兼道

jiān dào kiêm đạo

Hán Việt: kiêm đạo · Pinyin: jiān dào

Tổng quan

đi gấp。即兼程,加倍趕路。

Cấu tạo: (kiêm) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi gấp。即兼程,加倍趕路。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹兼程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹兼程。