兼遣

jiān qiǎn kiêm khiển

Hán Việt: kiêm khiển · Pinyin: jiān qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 都排除掉﹐谓虚实两忘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.都排除掉﹐谓虚实两忘。