兼採 jiān cǎi · kiêm thải Hán Việt: kiêm thải · Pinyin: jiān cǎi Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 採 (thải)Pinyinjiān cǎiHán Việtkiêm thảiCấu tạo兼 + 採 · kiêm + thải nghĩa thành phần: kiêm + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同时向多方面采取。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同时向多方面采取。