兼韻

jiān yùn kiêm vận

Hán Việt: kiêm vận · Pinyin: jiān yùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (vận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近体诗用韵的一种方法。指同一首诗中﹐兼用通用韵部的字押韵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.近体诗用韵的一种方法。指同一首诗中﹐兼用通用韵部的字押韵。