兼領

jiān lǐng kiêm lĩnh

Hán Việt: kiêm lĩnh · Pinyin: jiān lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêm) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hận gồm nhiều công việc một lúc. kiêm lĩnh kiêm lĩnh ☆Nhận gồm nhiều công việc một lúc.