兼領 jiān lǐng · kiêm lĩnh Hán Việt: kiêm lĩnh · Pinyin: jiān lǐng Tổng quan Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 領 (lĩnh)Pinyinjiān lǐngHán Việtkiêm lĩnhCấu tạo兼 + 領 · kiêm + lĩnh nghĩa thành phần: kiêm + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一并管领;兼任。Tân Hoa Tự Điển 1.一并管领;兼任。