獸人

shòu rén thú nhân

Hán Việt: thú nhân · Pinyin: shòu rén

Tổng quan

thú nhân

Cấu tạo: (thú) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌管有关狩猎和供献兽物的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌管有关狩猎和供献兽物的官。