獸伏

shòu fú thú phục

Hán Việt: thú phục · Pinyin: shòu fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓兽类因恐惧而俯伏; 指如兽之蛰伏; 喻人因害怕等原因而降伏,顺服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓兽类因恐惧而俯伏。 2.指如兽之蛰伏。 3.喻人因害怕等原因而降伏,顺服。