獸侯

shòu hóu thú hầu

Hán Việt: thú hầu · Pinyin: shòu hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画有兽形的射靶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.画有兽形的射靶。