獸軍 thú quân Hán Việt: thú quân Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 軍 (quân)Hán Việtthú quânCấu tạo獸 + 軍 · thú + quân nghĩa thành phần: thú + quân Nghĩa EngCihui 獸軍 hòujūn n. an army runamok