獸力 thú lực Hán Việt: thú lực Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 力 (lực)Hán Việtthú lựcCấu tạo獸 + 力 · thú + lực nghĩa thành phần: thú + lực Nghĩa EngCihui 獸力 hòulì n. animal power ◆attr. animal-drawn