獸力車
thú lực xa
Hán Việt: thú lực xa · Pinyin: shòu lì chē
Tổng quan
xe kéo bởi động vật | xe ngựa
Nghĩa
Việt
- Cihui xe kéo bởi động vật | xe ngựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用牛、馬、騾等牲畜拉的車。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用牛、马、驴、骡等牲口拉的车。
Eng
- CC-CEDICT animal-drawn vehicle|carriage
- Cihui animal-drawn vehicle; carriage