兽化

thú hóa

Hán Việt: thú hóa

Tổng quan

làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo

Cấu tạo: 獸 (thú) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất nhân tính
  • Tần suất từ làm mất tính người, làm thành hung ác dã man, làm thành vô nhân đạo
  • Biên soạn 獸化 shòuhuà n. animalize

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dehumanize

Eng

  • Cihui 獸化 shòuhuà n. animalize
  • Tần suất từ 獸化 shòuhuà n. animalize

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽交 · 兽人 · 兽医 · 兽奸 · 兽心 · 兽性 · 兽术 · 兽栏