獸醫站 thú y trạm Hán Việt: thú y trạm Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 醫 (y) + 站 (trạm)Hán Việtthú y trạmCấu tạo獸 + 醫 + 站 · thú + y + trạm nghĩa thành phần: thú + y + trạm Nghĩa EngCihui 獸醫站 hòuyīzhàn p.w. veterinary station M:⁴zuò