獸口 shòu kǒu · thú khẩu Hán Việt: thú khẩu · Pinyin: shòu kǒu Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 口 (khẩu)Pinyinshòu kǒuHán Việtthú khẩuCấu tạo獸 + 口 · thú + khẩu nghĩa thành phần: thú + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虎口。喻危境。因避讳而改; 兽形香炉出烟之口。Tân Hoa Tự Điển 1.虎口。喻危境。因避讳而改。 2.兽形香炉出烟之口。