獸吻

shòu wěn thú vẫn

Hán Việt: thú vẫn · Pinyin: shòu wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎口。喻危境。因避讳而改; 门环饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虎口。喻危境。因避讳而改。 2.门环饰。