獸頭 shòu tóu · thú đầu Hán Việt: thú đầu · Pinyin: shòu tóu Tổng quan Cấu tạo: 獸 (thú) + 頭 (đầu)Pinyinshòu tóuHán Việtthú đầuCấu tạo獸 + 頭 · thú + đầu nghĩa thành phần: thú + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服饰上所织的兽头花纹; 指龙舟之首; 指兽瓦。Tân Hoa Tự Điển 1.服饰上所织的兽头花纹。 2.指龙舟之首。 3.指兽瓦。