兽奸

shòu jiānthú gian

Hán Việt: thú gian · Pinyin: shòu jiān

Tổng quan

quan hệ tình dục với động vật

Cấu tạo: 獸 (thú) + 姦 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao cấu thú
  • Google Alex v6 giao cấu thú vật
  • Tần suất từ thói kê gian, thói thú dâm (giao hợp với động vật cái)
  • Biên soạn 獸奸 hòujiān n. sodomy; buggery

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi buggery

Eng

  • Cihui bestiality
  • Tần suất từ 獸奸 hòujiān n. sodomy; buggery

Từ liên quan

Gần nghĩa

兽交 · 兽人 · 兽化 · 兽医 · 兽心 · 兽性 · 兽术 · 兽栏