獸子

shòu zi thú tử

Hán Việt: thú tử · Pinyin: shòu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thú) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎子。因避讳而改。便壶; 虎子。因避讳而改。乳虎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虎子。因避讳而改。便壶。 2.虎子。因避讳而改。乳虎。